bachelor of arts in library science
Định nghĩa
Danh từ:
- Bằng cử nhân Khoa học Thư viện: "bachelor of arts in library science" là một văn bằng đại học (cử nhân) chuyên ngành khoa học thư viện, bao gồm kiến thức về quản lý thư viện, tổ chức tài liệu, công nghệ thông tin và dịch vụ thông tin.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã nhận bằng cử nhân Khoa học Thư viện từ Đại học Washington.)
- (Bằng cử nhân Khoa học Thư viện thường được yêu cầu cho các vị trí thủ thư trong thư viện công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pursue a bachelor of arts in library science": theo đuổi bằng cử nhân Khoa học Thư viện.
- Many students pursue a bachelor of arts in library science to work in digital archives. (Nhiều sinh viên theo đuổi bằng cử nhân Khoa học Thư viện để làm việc trong các kho lưu trữ kỹ thuật số.)
- "to complete a bachelor of arts in library science": hoàn thành bằng cử nhân Khoa học Thư viện.
- He completed a bachelor of arts in library science and now manages a university library. (Anh ấy đã hoàn thành bằng cử nhân Khoa học Thư viện và hiện quản lý một thư viện đại học.)
Biến thể và từ gần giống
- Bachelor of Science in Library Science (B.S. in Library Science): bằng cử nhân Khoa học Thư viện (chương trình thiên về khoa học và công nghệ).
- Master of Library Science (MLS): bằng thạc sĩ Khoa học Thư viện (cấp cao hơn).
- Library technician (kỹ thuật viên thư viện): người làm việc hỗ trợ thư viện, thường không yêu cầu bằng cử nhân.
Từ đồng nghĩa
- Bachelor's degree in library science: bằng cử nhân ngành khoa học thư viện.
- B.A. in Library Science: viết tắt của "bachelor of arts in library science".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Major in library science: chuyên ngành khoa học thư viện.
- She decided to major in library science after volunteering at a local library. (Cô ấy quyết định chuyên ngành khoa học thư viện sau khi tình nguyện tại một thư viện địa phương.)
- Graduate with a bachelor of arts in library science: tốt nghiệp với bằng cử nhân Khoa học Thư viện.
- He graduated with a bachelor of arts in library science and started working as an archivist. (Anh ấy tốt nghiệp với bằng cử nhân Khoa học Thư viện và bắt đầu làm việc như một nhà lưu trữ.)
Thành ngữ liên quan
- To have a degree in library science: có bằng cấp trong ngành khoa học thư viện.
- To become a professional librarian, you need to have a degree in library science. (Để trở thành thủ thư chuyên nghiệp, bạn cần có bằng cấp trong ngành khoa học thư viện.)